tiên hiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hiền triết, bậc thánh nhân sống ở các đời trước: Chỉ những người có đạo đức, trí tuệ và sự hiểu biết uyên thâm, được người đời sau tôn kính và noi theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta nên học hỏi những lời dạy của các bậc tiên hiền. (Chúng ta nên học hỏi những lời dạy của các bậc hiền triết đời trước.)
- Sách xưa thường ghi chép lại tư tưởng và hành trạng của tiên hiền. (Sách xưa thường ghi chép lại tư tưởng và cuộc đời của các bậc hiền triết thời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đạo tiên hiền": Chỉ con đường, học thuyết hoặc những chuẩn mực đạo đức do các bậc hiền triết xưa để lại.
- Ông ấy một đời theo đuổi và gìn giữ đạo tiên hiền. (Ông ấy cả đời theo đuổi và gìn giữ đạo lý của các bậc hiền triết xưa.)
"Tiên hiền khai sáng": Cụm từ nhấn mạnh vai trò mở đường, dẫn lối về tư tưởng và đạo lý của các bậc tiền nhân.
- Nhờ có các bậc tiên hiền khai sáng mà nền văn hóa của chúng ta mới phát triển rực rỡ. (Nhờ có các bậc hiền triết xưa mở đường mà nền văn hóa của chúng ta mới phát triển rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền nhân (danh từ): Người đi trước, tổ tiên. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung những người thuộc các thế hệ trước, không nhất thiết phải là bậc hiền triết.
- Hiền triết (danh từ): Người có trí tuệ và đạo đức cao thượng. Đây gần như là từ đồng nghĩa, nhưng "hiền triết" có thể dùng cho cả người xưa và người đương thời.
- Thánh hiền (danh từ): Các bậc thánh và hiền triết, thường có sắc thái tôn kính cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hiền triết: Người có đức độ và trí tuệ sáng suốt.
- Thánh nhân: Bậc có đạo đức và trí tuệ siêu việt, được tôn sùng.
Thành ngữ liên quan
- "Tiên hiền để lời vàng ngọc": Thành ngữ ca ngợi những lời dạy quý giá của các bậc hiền triết đời trước, ví như vàng ngọc.
- Sách cổ viết: "Tiên hiền để lời vàng ngọc", chúng ta phải biết trân trọng. (Sách cổ viết: "Các bậc hiền triết xưa để lại lời vàng ngọc", chúng ta phải biết trân trọng.)
- Người hiền triết đời trước.